TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翁山苏姬

Wēng Shān Sū Jī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翁山蘇姬

Âm Hán Việt ÔNG SƠN TÔ CƠ

翁山苏姬 nghĩa là Xem 昂山素季 (Áng Shān Sù Jì).

Nghĩa của 翁山苏姬

Wēng Shān Sū Jī

ÔNG SƠN TÔ CƠphồn thể 翁山蘇姬tên riêng
  1. Xem 昂山素季 (Áng Shān Sù Jì)

Câu hỏi thường gặp

翁山苏姬 nghĩa là gì?

翁山苏姬 (wēng shān sū jī) nghĩa là Xem 昂山素季 (Áng Shān Sù Jì).

翁山苏姬 đọc thế nào?

翁山苏姬 đọc là Wēng Shān Sū Jī (pinyin).

Âm Hán Việt của 翁山苏姬 là gì?

Âm Hán Việt của 翁山苏姬 là "ông sơn tô cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.