TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻嘴

fānzuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN CHỦY

翻嘴 nghĩa là rút lại lời, cãi nhau.

Nghĩa của 翻嘴

fānzuǐ

PHIÊN CHỦYĐộng từ
  1. Rút lại lời
  2. Cãi nhau

Câu hỏi thường gặp

翻嘴 nghĩa là gì?

翻嘴 (fānzuǐ) nghĩa là rút lại lời, cãi nhau.

翻嘴 đọc thế nào?

翻嘴 đọc là fānzuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻嘴 là gì?

Âm Hán Việt của 翻嘴 là "phiên chủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.