TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻墙

fānqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 翻牆

Âm Hán Việt PHIÊN TƯỜNG

翻墙 nghĩa là trèo tường.

Nghĩa của 翻墙

fānqiáng

PHIÊN TƯỜNGĐộng từphồn thể 翻牆
  1. nghĩa đen Trèo tường
  2. nghĩa bóng Vượt Tường lửa Vĩ đại của Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

翻墙 nghĩa là gì?

翻墙 (fānqiáng) nghĩa là trèo tường.

翻墙 đọc thế nào?

翻墙 đọc là fānqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻墙 là gì?

Âm Hán Việt của 翻墙 là "phiên tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.