翻子拳 nghĩa là Fanziquan - "Quyền Lật Đổ" - Võ thuật.
Nghĩa của 翻子拳
fānziquán
PHIÊN TỬ QUYỀN
Fanziquan - "Quyền Lật Đổ" - Võ thuật
Câu hỏi thường gặp
翻子拳 nghĩa là gì?
翻子拳 (fānziquán) nghĩa là Fanziquan - "Quyền Lật Đổ" - Võ thuật.
翻子拳 đọc thế nào?
翻子拳 đọc là fānziquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 翻子拳 là gì?
Âm Hán Việt của 翻子拳 là "phiên tử quyền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.