TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

翻遍

fānbiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN BIẾN

翻遍 nghĩa là lục tung, lật từng cái.

Nghĩa của 翻遍

fānbiàn

PHIÊN BIẾN
  1. Lục tung
  2. Lật từng cái
  3. Lục soát

Câu hỏi thường gặp

翻遍 nghĩa là gì?

翻遍 (fānbiàn) nghĩa là lục tung, lật từng cái.

翻遍 đọc thế nào?

翻遍 đọc là fānbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 翻遍 là gì?

Âm Hán Việt của 翻遍 là "phiên biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.