翼膜
giọng máy của trình duyệt
翼膜 nghĩa là màng cánh.
Nghĩa của 翼膜
yìmó
DỰC MẠC- Màng cánh
Câu hỏi thường gặp
翼膜 nghĩa là gì?
翼膜 (yìmó) nghĩa là màng cánh.
翼膜 đọc thế nào?
翼膜 đọc là yìmó (pinyin).
Âm Hán Việt của 翼膜 là gì?
Âm Hán Việt của 翼膜 là "dực mạc".