老夫
giọng máy của trình duyệt
老夫 nghĩa là ta.
Nghĩa của 老夫
lǎofū
LÃO PHUĐại từ- Ta (cách nói của người đàn ông già)
Câu hỏi thường gặp
老夫 nghĩa là gì?
老夫 (lǎofū) nghĩa là ta.
老夫 đọc thế nào?
老夫 đọc là lǎofū (pinyin).
Âm Hán Việt của 老夫 là gì?
Âm Hán Việt của 老夫 là "lão phu".