老生
giọng máy của trình duyệt
老生 nghĩa là Người đàn ông trung niên hoặc cao tuổi đáng kính, thường đeo râu giả (trong kinh kịch Trung Quốc).
Nghĩa của 老生
lǎoshēng
LÃO SINHDanh từ- Người đàn ông trung niên hoặc cao tuổi đáng kính, thường đeo râu giả (trong kinh kịch Trung Quốc)
Thành ngữ có 老生
- 老生常谈 — Một quan sát cũ
Câu hỏi thường gặp
老生 nghĩa là gì?
老生 (lǎoshēng) nghĩa là Người đàn ông trung niên hoặc cao tuổi đáng kính, thường đeo râu giả (trong kinh kịch Trung Quốc).
老生 đọc thế nào?
老生 đọc là lǎoshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 老生 là gì?
Âm Hán Việt của 老生 là "lão sinh".