TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

考古

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kǎogǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢO CỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khảo cổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

考古 nghĩa là khảo cổ.

Nghĩa của 考古

kǎogǔ

KHẢO CỔDanh từ, Động từ
  1. Khảo cổ

Từ ghép có 考古

Câu hỏi thường gặp

考古 nghĩa là gì?

考古 (kǎogǔ) nghĩa là khảo cổ.

考古 đọc thế nào?

考古 đọc là kǎogǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 考古 là gì?

Âm Hán Việt của 考古 là "khảo cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.