TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耐心

nàixīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NẠI TÂM

耐心 nghĩa là kiên nhẫn, tính kiên nhẫn.

Nghĩa của 耐心

nàixīn

NẠI TÂMTính từ, Danh từ
  1. Kiên nhẫn
  2. Tính kiên nhẫn

Câu ví dụ với 耐心

  • 她非常周到和耐心。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.Tatoeba #333172
  • 成功属于耐心等待的人。 Chénggōng shǔyú nàixīn děngdài de rén.Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.Tatoeba #806757
  • 我没有任何耐心和我妻子一起去買衣服。 Tôi không có đủ kiên nhẫn để đi mua quần áo cùng vợ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10461330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

耐心 nghĩa là gì?

耐心 (nàixīn) nghĩa là kiên nhẫn, tính kiên nhẫn.

耐心 đọc thế nào?

耐心 đọc là nàixīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 耐心 là gì?

Âm Hán Việt của 耐心 là "nại tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.