耐洗
giọng máy của trình duyệt
耐洗 nghĩa là kháng giặt.
Nghĩa của 耐洗
nàixǐ
NẠI TẨY- Kháng giặt
Câu hỏi thường gặp
耐洗 nghĩa là gì?
耐洗 (nàixǐ) nghĩa là kháng giặt.
耐洗 đọc thế nào?
耐洗 đọc là nàixǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 耐洗 là gì?
Âm Hán Việt của 耐洗 là "nại tẩy".