耐火砖 (nàihuǒzhuān) nghĩa là gạch chịu lửa, gạch chống cháy.
耐火砖 đọc thế nào?
耐火砖 đọc là nàihuǒzhuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 耐火砖 là gì?
Âm Hán Việt của 耐火砖 là "nại hỏa chuyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.