TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耕犁

gēnglí giọng máy của trình duyệt

耕犁 nghĩa là cái cày.

Nghĩa của 耕犁

gēnglí

  1. Cái cày

Câu hỏi thường gặp

耕犁 nghĩa là gì?

耕犁 (gēnglí) nghĩa là cái cày.

耕犁 đọc thế nào?

耕犁 đọc là gēnglí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.