耳子
giọng máy của trình duyệt
耳子 nghĩa là tay cầm.
Nghĩa của 耳子
ěrzi
NHĨ TỬDanh từ- Tay cầm (trên ấm)
Câu hỏi thường gặp
耳子 nghĩa là gì?
耳子 (ěrzi) nghĩa là tay cầm.
耳子 đọc thế nào?
耳子 đọc là ěrzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 耳子 là gì?
Âm Hán Việt của 耳子 là "nhĩ tử".