TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耳屎

ěrshǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHĨ THỈ

耳屎 nghĩa là ráy tai, chất nhầy tai.

Nghĩa của 耳屎

ěrshǐ

NHĨ THỈDanh từ
  1. Ráy tai
  2. Chất nhầy tai

Câu hỏi thường gặp

耳屎 nghĩa là gì?

耳屎 (ěrshǐ) nghĩa là ráy tai, chất nhầy tai.

耳屎 đọc thế nào?

耳屎 đọc là ěrshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 耳屎 là gì?

Âm Hán Việt của 耳屎 là "nhĩ thỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.