TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耳挖

ěrwā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHĨ OẠT

耳挖 nghĩa là Dụng cụ lấy ráy tai.

Nghĩa của 耳挖

ěrwā

NHĨ OẠTDanh từ
  1. Dụng cụ lấy ráy tai

Từ ghép có 耳挖

Câu hỏi thường gặp

耳挖 nghĩa là gì?

耳挖 (ěrwā) nghĩa là Dụng cụ lấy ráy tai.

耳挖 đọc thế nào?

耳挖 đọc là ěrwā (pinyin).

Âm Hán Việt của 耳挖 là gì?

Âm Hán Việt của 耳挖 là "nhĩ oạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.