TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耶

yé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA
Bộ thủ: 耳 (nhĩ) · bộ số 128 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰耳阝 Mọi âm Hán Việt của chữ: gia, da, tà

耶 nghĩa là trợ từ nghi vấn.

Nghĩa của 耶

yé

  1. Trợ từ nghi vấn (văn cổ)

ye

GIA
  1. Trợ từ ngữ khí biểu thị sự nhiệt tình, v.v.

yē

GIA
  1. Phiên âm ye

Câu hỏi thường gặp

耶 nghĩa là gì?

耶 (yé, ye, yē) nghĩa là trợ từ nghi vấn.

耶 đọc thế nào?

耶 đọc là yé (pinyin).

Âm Hán Việt của 耶 là gì?

Âm Hán Việt của 耶 là "gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.