TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聊天室

liáotiānshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIÊU THIÊN THẤT

聊天室 nghĩa là phòng chat.

Nghĩa của 聊天室

liáotiānshì

LIÊU THIÊN THẤTDanh từ
  1. Phòng chat

Câu hỏi thường gặp

聊天室 nghĩa là gì?

聊天室 (liáotiānshì) nghĩa là phòng chat.

聊天室 đọc thế nào?

聊天室 đọc là liáotiānshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 聊天室 là gì?

Âm Hán Việt của 聊天室 là "liêu thiên thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.