TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联考

liánkǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯考

Âm Hán Việt LIÊN KHẢO

联考 nghĩa là kỳ thi tuyển sinh.

Nghĩa của 联考

liánkǎo

LIÊN KHẢODanh từphồn thể 聯考
  1. Kỳ thi tuyển sinh

Câu hỏi thường gặp

联考 nghĩa là gì?

联考 (liánkǎo) nghĩa là kỳ thi tuyển sinh.

联考 đọc thế nào?

联考 đọc là liánkǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 联考 là gì?

Âm Hán Việt của 联考 là "liên khảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.