TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聚甲醛

jùjiǎquán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỤ GIÁP TRIẾT

聚甲醛 nghĩa là Polyformaldehyde (CH2O)n.

Nghĩa của 聚甲醛

jùjiǎquán

TỤ GIÁP TRIẾTDanh từ
  1. Polyformaldehyde (CH2O)n

Câu hỏi thường gặp

聚甲醛 nghĩa là gì?

聚甲醛 (jùjiǎquán) nghĩa là Polyformaldehyde (CH2O)n.

聚甲醛 đọc thế nào?

聚甲醛 đọc là jùjiǎquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 聚甲醛 là gì?

Âm Hán Việt của 聚甲醛 là "tụ giáp triết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.