聚甲醛 (jùjiǎquán) nghĩa là Polyformaldehyde (CH2O)n.
聚甲醛 đọc thế nào?
聚甲醛 đọc là jùjiǎquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 聚甲醛 là gì?
Âm Hán Việt của 聚甲醛 là "tụ giáp triết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.