TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肄

yì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊ
Bộ thủ: 聿 (duật) · bộ số 129 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: dị

肄 nghĩa là học.

Nghĩa của 肄

yì

DỊ
  1. Học
  2. cũ Tập luyện hoặc nghiên cứu

Từ ghép có 肄

Câu hỏi thường gặp

肄 nghĩa là gì?

肄 (yì) nghĩa là học.

肄 đọc thế nào?

肄 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 肄 là gì?

Âm Hán Việt của 肄 là "dị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.