TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肉乎乎

ròuhūhū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỤC HỒ HỒ

肉乎乎 nghĩa là mũm mĩm, đầy đặn.

Nghĩa của 肉乎乎

ròuhūhū

NHỤC HỒ HỒ
  1. Mũm mĩm; đầy đặn

Câu hỏi thường gặp

肉乎乎 nghĩa là gì?

肉乎乎 (ròuhūhū) nghĩa là mũm mĩm, đầy đặn.

肉乎乎 đọc thế nào?

肉乎乎 đọc là ròuhūhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 肉乎乎 là gì?

Âm Hán Việt của 肉乎乎 là "nhục hồ hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.