肠炎
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腸炎
肠炎 nghĩa là viêm ruột.
Nghĩa của 肠炎
chángyán
TRÀNG VIÊMDanh từphồn thể 腸炎- Viêm ruột
Từ ghép có 肠炎
Câu hỏi thường gặp
肠炎 nghĩa là gì?
肠炎 (chángyán) nghĩa là viêm ruột.
肠炎 đọc thế nào?
肠炎 đọc là chángyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 肠炎 là gì?
Âm Hán Việt của 肠炎 là "tràng viêm".