TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肾功能

shèngōngnéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腎功能

Âm Hán Việt THẬN CÔNG NĂNG

肾功能 nghĩa là chức năng thận.

Nghĩa của 肾功能

shèngōngnéng

THẬN CÔNG NĂNGphồn thể 腎功能
  1. Chức năng thận

Câu hỏi thường gặp

肾功能 nghĩa là gì?

肾功能 (shèngōngnéng) nghĩa là chức năng thận.

肾功能 đọc thế nào?

肾功能 đọc là shèngōngnéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 肾功能 là gì?

Âm Hán Việt của 肾功能 là "thận công năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.