TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胆碱

dǎnjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膽鹼

Âm Hán Việt ĐẢM KIỀM

胆碱 nghĩa là Choline (amin liên quan đến vitamin B complex).

Nghĩa của 胆碱

dǎnjiǎn

ĐẢM KIỀMDanh từphồn thể 膽鹼
  1. Choline (amin liên quan đến vitamin B complex)

Câu hỏi thường gặp

胆碱 nghĩa là gì?

胆碱 (dǎnjiǎn) nghĩa là Choline (amin liên quan đến vitamin B complex).

胆碱 đọc thế nào?

胆碱 đọc là dǎnjiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 胆碱 là gì?

Âm Hán Việt của 胆碱 là "đảm kiềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.