TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胆碱酯酶

dǎnjiǎnzhǐméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膽鹼酯酶

胆碱酯酶 nghĩa là Choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương.

Nghĩa của 胆碱酯酶

dǎnjiǎnzhǐméi

phồn thể 膽鹼酯酶
  1. Choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương

Câu hỏi thường gặp

胆碱酯酶 nghĩa là gì?

胆碱酯酶 (dǎnjiǎnzhǐméi) nghĩa là Choline esterase (ChE), enzyme thủy phân trong huyết tương.

胆碱酯酶 đọc thế nào?

胆碱酯酶 đọc là dǎnjiǎnzhǐméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.