TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胆结石

dǎnjiéshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膽結石

Âm Hán Việt ĐẢM KẾT THẠCH

胆结石 nghĩa là sỏi mật.

Nghĩa của 胆结石

dǎnjiéshí

ĐẢM KẾT THẠCHDanh từphồn thể 膽結石
  1. Sỏi mật

Câu hỏi thường gặp

胆结石 nghĩa là gì?

胆结石 (dǎnjiéshí) nghĩa là sỏi mật.

胆结石 đọc thế nào?

胆结石 đọc là dǎnjiéshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 胆结石 là gì?

Âm Hán Việt của 胆结石 là "đảm kết thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.