TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胎粪

tāifèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 胎糞

Âm Hán Việt THAI PHẨN

胎粪 nghĩa là phân su.

Nghĩa của 胎粪

tāifèn

THAI PHẨNDanh từphồn thể 胎糞
  1. Phân su

Câu hỏi thường gặp

胎粪 nghĩa là gì?

胎粪 (tāifèn) nghĩa là phân su.

胎粪 đọc thế nào?

胎粪 đọc là tāifèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 胎粪 là gì?

Âm Hán Việt của 胎粪 là "thai phẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.