TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胡燕妮

Hú Yānnī giọng máy của trình duyệt

胡燕妮 nghĩa là Jenny Hu (1945-), nữ diễn viên Hong Kong.

Nghĩa của 胡燕妮

Hú Yānnī

tên riêng
  1. Jenny Hu (1945-), nữ diễn viên Hong Kong

Câu hỏi thường gặp

胡燕妮 nghĩa là gì?

胡燕妮 (hú yānnī) nghĩa là Jenny Hu (1945-), nữ diễn viên Hong Kong.

胡燕妮 đọc thế nào?

胡燕妮 đọc là Hú Yānnī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.