胡萝卜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 胡蘿蔔
胡萝卜 nghĩa là cà rốt.
Nghĩa của 胡萝卜
húluóbo
Danh từ, Động từphồn thể 胡蘿蔔- Cà rốt
Câu hỏi thường gặp
胡萝卜 nghĩa là gì?
胡萝卜 (húluóbo) nghĩa là cà rốt.
胡萝卜 đọc thế nào?
胡萝卜 đọc là húluóbo (pinyin).