胭脂
giọng máy của trình duyệt
胭脂 nghĩa là phấn hồng.
Nghĩa của 胭脂
yānzhī
YÊN CHIDanh từ- Phấn hồng
Từ ghép có 胭脂
Câu hỏi thường gặp
胭脂 nghĩa là gì?
胭脂 (yānzhī) nghĩa là phấn hồng.
胭脂 đọc thế nào?
胭脂 đọc là yānzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 胭脂 là gì?
Âm Hán Việt của 胭脂 là "yên chi".