TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胰腺炎

yíxiànyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI TUYẾN VIÊM

胰腺炎 nghĩa là viêm tụy.

Nghĩa của 胰腺炎

yíxiànyán

DI TUYẾN VIÊMDanh từ
  1. Viêm tụy

Câu hỏi thường gặp

胰腺炎 nghĩa là gì?

胰腺炎 (yíxiànyán) nghĩa là viêm tụy.

胰腺炎 đọc thế nào?

胰腺炎 đọc là yíxiànyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 胰腺炎 là gì?

Âm Hán Việt của 胰腺炎 là "di tuyến viêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.