TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胲

hǎi giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: hạch, cai, cải, hợi

胲 nghĩa là Hydroxylamin (hóa học).

Nghĩa của 胲

hǎi

  1. Hydroxylamin (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

胲 nghĩa là gì?

胲 (hǎi) nghĩa là Hydroxylamin (hóa học).

胲 đọc thế nào?

胲 đọc là hǎi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.