TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胶束

jiāoshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膠束

Âm Hán Việt GIAO THÚC

胶束 nghĩa là Micelle (hóa học).

Nghĩa của 胶束

jiāoshù

GIAO THÚCDanh từphồn thể 膠束
  1. Micelle (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

胶束 nghĩa là gì?

胶束 (jiāoshù) nghĩa là Micelle (hóa học).

胶束 đọc thế nào?

胶束 đọc là jiāoshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 胶束 là gì?

Âm Hán Việt của 胶束 là "giao thúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.