TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胶氨芹

jiāo'ānqín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 膠氨芹

胶氨芹 nghĩa là Amoniacum hoặc gôm amoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học.

Nghĩa của 胶氨芹

jiāo'ānqín

phồn thể 膠氨芹
  1. Amoniacum hoặc gôm amoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học

Câu hỏi thường gặp

胶氨芹 nghĩa là gì?

胶氨芹 (jiāo'ānqín) nghĩa là Amoniacum hoặc gôm amoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học.

胶氨芹 đọc thế nào?

胶氨芹 đọc là jiāo'ānqín (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.