胸肌
giọng máy của trình duyệt
胸肌 nghĩa là cơ ngực.
Nghĩa của 胸肌
xiōngjī
HUNG CƠDanh từ- Cơ ngực
Câu hỏi thường gặp
胸肌 nghĩa là gì?
胸肌 (xiōngjī) nghĩa là cơ ngực.
胸肌 đọc thế nào?
胸肌 đọc là xiōngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 胸肌 là gì?
Âm Hán Việt của 胸肌 là "hung cơ".