胸腔
giọng máy của trình duyệt
胸腔 nghĩa là khoang ngực.
Nghĩa của 胸腔
xiōngqiāng
Danh từ- Khoang ngực
Câu hỏi thường gặp
胸腔 nghĩa là gì?
胸腔 (xiōngqiāng) nghĩa là khoang ngực.
胸腔 đọc thế nào?
胸腔 đọc là xiōngqiāng (pinyin).
胸腔 nghĩa là khoang ngực.
胸腔 (xiōngqiāng) nghĩa là khoang ngực.
胸腔 đọc là xiōngqiāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.