TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脉冲星

màichōngxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脈衝星

Âm Hán Việt MẠCH XUNG TINH

脉冲星 nghĩa là Pulsar (thiên văn học).

Nghĩa của 脉冲星

màichōngxīng

MẠCH XUNG TINHDanh từphồn thể 脈衝星
  1. Pulsar (thiên văn học)

Câu hỏi thường gặp

脉冲星 nghĩa là gì?

脉冲星 (màichōngxīng) nghĩa là Pulsar (thiên văn học).

脉冲星 đọc thế nào?

脉冲星 đọc là màichōngxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 脉冲星 là gì?

Âm Hán Việt của 脉冲星 là "mạch xung tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.