TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脉冲波

màichōngbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脈衝波

Âm Hán Việt MẠCH XUNG BA

脉冲波 nghĩa là Xem 脉冲 (màichōng).

Nghĩa của 脉冲波

màichōngbō

MẠCH XUNG BAphồn thể 脈衝波
  1. Xem 脉冲 (màichōng)

Câu hỏi thường gặp

脉冲波 nghĩa là gì?

脉冲波 (màichōngbō) nghĩa là Xem 脉冲 (màichōng).

脉冲波 đọc thế nào?

脉冲波 đọc là màichōngbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 脉冲波 là gì?

Âm Hán Việt của 脉冲波 là "mạch xung ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.