TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脏字

zāngzì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 髒字

脏字 nghĩa là lời lẽ thô tục.

Nghĩa của 脏字

zāngzì

Danh từphồn thể 髒字
  1. Lời lẽ thô tục

Câu hỏi thường gặp

脏字 nghĩa là gì?

脏字 (zāngzì) nghĩa là lời lẽ thô tục.

脏字 đọc thế nào?

脏字 đọc là zāngzì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.