脏弹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 髒彈
脏弹 nghĩa là bom bẩn.
Nghĩa của 脏弹
zāngdàn
phồn thể 髒彈- Bom bẩn
Câu hỏi thường gặp
脏弹 nghĩa là gì?
脏弹 (zāngdàn) nghĩa là bom bẩn.
脏弹 đọc thế nào?
脏弹 đọc là zāngdàn (pinyin).
Phồn thể: 髒彈
脏弹 nghĩa là bom bẩn.
脏弹 (zāngdàn) nghĩa là bom bẩn.
脏弹 đọc là zāngdàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.