TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脏煤

zāngméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 髒煤

脏煤 nghĩa là than bẩn, bùn đất.

Nghĩa của 脏煤

zāngméi

phồn thể 髒煤
  1. Than bẩn; bùn đất (từ mỏ than)

Câu hỏi thường gặp

脏煤 nghĩa là gì?

脏煤 (zāngméi) nghĩa là than bẩn, bùn đất.

脏煤 đọc thế nào?

脏煤 đọc là zāngméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.