Cùng nghĩa với từ Hán Việt “não tổn thương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
脑损伤 nghĩa là tổn thương não.
Nghĩa của 脑损伤
nǎosǔnshāng
NÃO TỔN THƯƠNGDanh từphồn thể 腦損傷
Tổn thương não
Câu hỏi thường gặp
脑损伤 nghĩa là gì?
脑损伤 (nǎosǔnshāng) nghĩa là tổn thương não.
脑损伤 đọc thế nào?
脑损伤 đọc là nǎosǔnshāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 脑损伤 là gì?
Âm Hán Việt của 脑损伤 là "não tổn thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.