TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脚不点地

jiǎobùdiǎndì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腳不點地

Âm Hán Việt CƯỚC BẤT ĐIỂM ĐỊA

脚不点地 nghĩa là Xem 脚不沾地 (jiǎobùzhāndì).

Nghĩa của 脚不点地

jiǎobùdiǎndì

CƯỚC BẤT ĐIỂM ĐỊAphồn thể 腳不點地
  1. Xem 脚不沾地 (jiǎobùzhāndì)

Câu hỏi thường gặp

脚不点地 nghĩa là gì?

脚不点地 (jiǎobùdiǎndì) nghĩa là Xem 脚不沾地 (jiǎobùzhāndì).

脚不点地 đọc thế nào?

脚不点地 đọc là jiǎobùdiǎndì (pinyin).

Âm Hán Việt của 脚不点地 là gì?

Âm Hán Việt của 脚不点地 là "cước bất điểm địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.