TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脚门

jiǎomén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腳門

Âm Hán Việt CƯỚC MÔN

脚门 nghĩa là Biến thể của 角门 (jiǎomén).

Nghĩa của 脚门

jiǎomén

CƯỚC MÔNphồn thể 腳門
  1. Biến thể của 角门 (jiǎomén)

Câu hỏi thường gặp

脚门 nghĩa là gì?

脚门 (jiǎomén) nghĩa là Biến thể của 角门 (jiǎomén).

脚门 đọc thế nào?

脚门 đọc là jiǎomén (pinyin).

Âm Hán Việt của 脚门 là gì?

Âm Hán Việt của 脚门 là "cước môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.