TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脱贫

tuōpín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 脫貧

Âm Hán Việt THOÁT BẦN

脱贫 nghĩa là thoát khỏi nghèo đói.

Nghĩa của 脱贫

tuōpín

THOÁT BẦNĐộng từphồn thể 脫貧
  1. Thoát khỏi nghèo đói

Thành ngữ có 脱贫

  • 脱贫致富 — Thoát nghèo và trở nên thịnh vượng

Câu hỏi thường gặp

脱贫 nghĩa là gì?

脱贫 (tuōpín) nghĩa là thoát khỏi nghèo đói.

脱贫 đọc thế nào?

脱贫 đọc là tuōpín (pinyin).

Âm Hán Việt của 脱贫 là gì?

Âm Hán Việt của 脱贫 là "thoát bần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.