TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腐殖酸

fǔzhísuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỦ THỰC TOAN

腐殖酸 nghĩa là Axit humic.

Nghĩa của 腐殖酸

fǔzhísuān

HỦ THỰC TOAN
  1. Axit humic

Câu hỏi thường gặp

腐殖酸 nghĩa là gì?

腐殖酸 (fǔzhísuān) nghĩa là Axit humic.

腐殖酸 đọc thế nào?

腐殖酸 đọc là fǔzhísuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 腐殖酸 là gì?

Âm Hán Việt của 腐殖酸 là "hủ thực toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.