TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腓肠肌

féichángjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腓腸肌

Âm Hán Việt PHÌ TRÀNG CƠ

腓肠肌 nghĩa là cơ bắp chân, cơ bụng chân.

Nghĩa của 腓肠肌

féichángjī

PHÌ TRÀNG CƠDanh từphồn thể 腓腸肌
  1. Cơ bắp chân
  2. Cơ bụng chân

Câu hỏi thường gặp

腓肠肌 nghĩa là gì?

腓肠肌 (féichángjī) nghĩa là cơ bắp chân, cơ bụng chân.

腓肠肌 đọc thế nào?

腓肠肌 đọc là féichángjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 腓肠肌 là gì?

Âm Hán Việt của 腓肠肌 là "phì tràng cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.