腓肠肌 (féichángjī) nghĩa là cơ bắp chân, cơ bụng chân.
腓肠肌 đọc thế nào?
腓肠肌 đọc là féichángjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 腓肠肌 là gì?
Âm Hán Việt của 腓肠肌 là "phì tràng cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.