TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

腰椎间盘

yāozhuījiānpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 腰椎間盤

Âm Hán Việt YÊU CHÙY GIAN BÀN

腰椎间盘 nghĩa là Đĩa đệm cột sống thắt lưng.

Nghĩa của 腰椎间盘

yāozhuījiānpán

YÊU CHÙY GIAN BÀNphồn thể 腰椎間盤
  1. Đĩa đệm cột sống thắt lưng

Câu hỏi thường gặp

腰椎间盘 nghĩa là gì?

腰椎间盘 (yāozhuījiānpán) nghĩa là Đĩa đệm cột sống thắt lưng.

腰椎间盘 đọc thế nào?

腰椎间盘 đọc là yāozhuījiānpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 腰椎间盘 là gì?

Âm Hán Việt của 腰椎间盘 là "yêu chùy gian bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.