腰肢
giọng máy của trình duyệt
腰肢 nghĩa là vòng eo.
Nghĩa của 腰肢
yāozhī
YÊU CHIDanh từ- Vòng eo
Câu hỏi thường gặp
腰肢 nghĩa là gì?
腰肢 (yāozhī) nghĩa là vòng eo.
腰肢 đọc thế nào?
腰肢 đọc là yāozhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 腰肢 là gì?
Âm Hán Việt của 腰肢 là "yêu chi".